Chỉ số trên MT4

Các chỉ số đóng cửa 21:15
Thị trườngChênh lệch từGiờ giao dịchKích cỡ giao dịch tối thiểu / tối đaRủi ro đơn vịVí dụ dịch chuyển một điểmKý quỹ (%)
UK 100307.00-08.001/based on market17125.5 to 7126.50.005
208.00-16.30
316.30-21.00
5Other times
Wall Street3.808.00-14.301/based on market119950.5 to 19951.50.005
2.814.30-21.00
6.821.15-21.30
6.822.00-23.00
4.8Other times
US 5001.414.30-21.001/based on market12285.25 to 2286.250.005
1.621.00-14.30
1.921.15-21.30
1.922.00-23.00
US Tech 100214.30-21.001/based on market15154.50 to 5155.500.005
321.00-14.30
421.15-21.30
422.00-23.00
Germany 30307.00-08.001/based on market111708.5 to 11709.50.005
208.00-16.30
316.30-21.00
621.00-07.00
Japan 225900.45 - 22.151/based on market119275 to 192760.005
3122.15 - 00.45
Hong Kong701.15-04.001/based on market124631 to 246320.005
105.00-08.15
109.00-15.45
21All other times
France 40208.00-16.301/based on market14805 to 48060.005
316.30-21.00
521.00-07.00
307.00-08.00
EU Stocks 502.507.00-21.001/based on market13266 to 32670.005
421.00-07.00
Netherlands 251.307.00-08.001/based on market0.1480.73 to 480.740.005
1.108.00-16.30
1.316.30-21.00
1.521.00-07.00
Spain 35607:00-08:001/based on market19326 to 93270.005
108.00-16.30
116.30-19.00
1319.00-07.00
Australia 200309.50-10.001/based on market15675 to 56760.005
210.00-16.00
316.00-16.30
417.10-08.00
5All other times
1
US Russell 20001.301.00-23.001/based on market11371 to 13720.005
Thị trườngChênh lệch từGiờ giao dịchKích cỡ giao dịch tối thiểu / tối đaRủi ro đơn vịVí dụ dịch chuyển một điểmKý quỹ (%)
UK 100 Future5Sun - Fri 23:00 - 21:15, 21:30 - 22:00 UK Time (Friday close 21:15 UK Time)1Full index point7125.5 to 7126.50.005
DAX 30 Future7Sun - Fri 23:00 - 21:15, 21:30 - 22:00 UK Time (Friday close 21:15 UK Time)1Full index point11708.5 to 11709.50.005
US 30 Future9Sun - Fri 23:00 - 21:15, 21:30 - 22:00 UK Time (Friday close 21:15 UK Time)1Full index point19950.5 to 19951.50.005
S&P 500 Future2Sun - Fri 23:00 - 21:15, 21:30 - 22:00 UK Time (Friday close 21:15 UK Time)1Full index point5154.5 to 5155.50.005
CFD
Thị trườngChênh lệch từGiờ giao dịchKích cỡ giao dịch tối thiểu / tối đaRủi ro đơn vịVí dụ dịch chuyển một điểmKý quỹ (%)
UK 100307.00-08.001/based on market17125.5 to 7126.50.005
208.00-16.30
316.30-21.00
5Other times
Wall Street3.808.00-14.301/based on market119950.5 to 19951.50.005
2.814.30-21.00
6.821.15-21.30
6.822.00-23.00
4.8Other times
US 5001.414.30-21.001/based on market12285.25 to 2286.250.005
1.621.00-14.30
1.921.15-21.30
1.922.00-23.00
US Tech 100214.30-21.001/based on market15154.50 to 5155.500.005
321.00-14.30
421.15-21.30
422.00-23.00
Germany 30307.00-08.001/based on market111708.5 to 11709.50.005
208.00-16.30
316.30-21.00
621.00-07.00
Japan 225900.45 - 22.151/based on market119275 to 192760.005
3122.15 - 00.45
Hong Kong701.15-04.001/based on market124631 to 246320.005
105.00-08.15
109.00-15.45
21All other times
France 40208.00-16.301/based on market14805 to 48060.005
316.30-21.00
521.00-07.00
307.00-08.00
EU Stocks 502.507.00-21.001/based on market13266 to 32670.005
421.00-07.00
Netherlands 251.307.00-08.001/based on market0.1480.73 to 480.740.005
1.108.00-16.30
1.316.30-21.00
1.521.00-07.00
Spain 35607:00-08:001/based on market19326 to 93270.005
108.00-16.30
116.30-19.00
1319.00-07.00
Australia 200309.50-10.001/based on market15675 to 56760.005
210.00-16.00
316.00-16.30
417.10-08.00
5All other times
1
US Russell 20001.301.00-23.001/based on market11371 to 13720.005
Hợp đồng Tương lai CFD
Thị trườngChênh lệch từGiờ giao dịchKích cỡ giao dịch tối thiểu / tối đaRủi ro đơn vịVí dụ dịch chuyển một điểmKý quỹ (%)
UK 100 Future5Sun - Fri 23:00 - 21:15, 21:30 - 22:00 UK Time (Friday close 21:15 UK Time)1Full index point7125.5 to 7126.50.005
DAX 30 Future7Sun - Fri 23:00 - 21:15, 21:30 - 22:00 UK Time (Friday close 21:15 UK Time)1Full index point11708.5 to 11709.50.005
US 30 Future9Sun - Fri 23:00 - 21:15, 21:30 - 22:00 UK Time (Friday close 21:15 UK Time)1Full index point19950.5 to 19951.50.005
S&P 500 Future2Sun - Fri 23:00 - 21:15, 21:30 - 22:00 UK Time (Friday close 21:15 UK Time)1Full index point5154.5 to 5155.50.005

* Tuy chúng tôi có kích cỡ giao dịch tối đa cho các giao dịch riêng lẻ, không có giới hạn nào về kích cỡ giao dịch tổng hợp mà bạn có thể có trên bất kỳ thị trường nào, tùy theo tiền ký quỹ khả dụng.

† Tất cả các hợp đồng tương lai đều có ngày hết hạn được quy định sẵn, tại thời điểm đó Lời&Lỗ của bạn sẽ được hiện thực hóa. Để biết thêm thông tin, vui lòng kiểm tra nền tảng của chúng tôi hoặc gọi cho chúng tôi qua số +44 203 364 5189.

Spread betting and CFDs are complex instruments and come with a high risk of losing money rapidly due to leverage. 78% of retail investor accounts lose money when trading these products with this provider.
You should consider whether you understand how these products work and whether you can afford to take the high risk of losing your money.